Giá cả thị trường tháng 6/2021
Lượt xem: 6123

STT

Mã hàng hóa

Tên hàng hóa,

Đặc điểm kinh tế,

Đơn vị tính

Loại giá

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Mức tăng (giảm)

Tỷ lệ tăng (giảm) (%)

Nguồn thông tin

Ghi chú

dịch vụ

kỹ thuật, quy cách

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)=(8-7)

(10)= (8/7)

(11)

(12)

I.

1

LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM

1

01,0001

Thóc thường

 

đ/kg

Bán lẻ

9,000

9,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

2

01,0002

Gạo tẻ thường

 

đ/kg

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

3

01,0003

Thịt lợn hơi

 

đ/kg

 

71,500

65,000

-6,500

-9.09

Khang dân

 

4

01,0004

Thịt lợn nạc thăn

 

đ/kg

 

145,000

140,000

-5,000

-3.45

Chợ Trà Vinh

 

5

01,0005

Thịt bò thăn

Loại 1 hoặc phổ biến

đ/kg

 

300,000

300,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

6

01,0006

Thịt bò bắp

Bắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 – 300 gram/ cái

đ/kg

 

280,000

280,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

7

01,0007

Gà ta

Còn sống, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến

đ/kg

 

100,000

100,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

8

01,0008

Gà công nghiệp

Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến

đ/kg

 

65,000

65,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

9

01,0009

Giò lụa

Loại 1 kg

đ/kg

 

240,000

240,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

10

01,0010

Cá quả (cá lóc)

Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

150,000

150,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

11

01,0011

Cá chép

Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

80,000

80,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

12

01,0012

Tôm rảo, tôm nuôi nước ngọt

Loại 40-45 con/kg

đ/kg

 

170,000

170,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

13

01,0013

Bắp cải trắng

Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắp

đ/kg

 

15,000

15,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

14

01,0014

Cải xanh

Cải ngọt hoặc cải cay theo mùa

đ/kg

 

20,000

20,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

15

01,0015

Bí xanh

Quả từ 1-2 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

17,000

17,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

16

01,0016

Cà chua

Quả to vừa, 8-10 quả/kg

đ/kg

 

20,000

20,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

Đà Lạt

17

01,0017

Muối biển hạt COOP

Gói 01 kg

đ/kg

 

5,700

5,700

0

0.00

Siêu thị Co.Op

Trà Vinh

18

01,0018

Dầu thực vật

Chai 01 lít

đ/lít

 

30,000

30,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

Cái Lân

19

01,0019

Đường tinh luyện RE Coop

Gói 01 kg

đ/kg

 

19,500

19,500

0

0.00

Siêu thị Co.Op

Trà Vinh

20

01,0020

Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi

400g

đ/lon

 

145,000

145,000

0

0.00

Cong ty Trường Anh Trà Vinh

Grow hàng nhập khẩu

II

2

VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP

21

02,0001

Giống lúa RVT, cấp XN1

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Đại lý vật tư nông nghiệp các huyện trên địa bàn tỉnh

 

02,0002

Giống lúa Đài thơm 8, cấp XN1

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

13,700

13,700

0

0.00

02,0003

Giống lúa OM 6976

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

02,0004

Giống lúa OM 4900

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

13,500

13,500

0

0.00

02,0005

Giống lúa OM 6162

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

02,0006

Giống lúa khác phổ biến

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

22

02,0007

Giống ngô MX10,

Gói 500 gram

đ/kg

Bán lẻ

87,000

87,000

0

0.00

02,0008

Giống ngô khác phổ biến

Gói 500 gram

đ/kg

Bán lẻ

142,000

142,000

0

0.00

23

02,0009

Hạt giống Dưa chuột F1

Gói 10 gram

đ/kg

Bán lẻ

103,000

103,000

0

0.00

02,0010

Hạt giống Bí xanh F1

Gói 5 gram

đ/kg

Bán lẻ

34,000

34,000

0

0.00

02,0011

Hạt giống Khổ qua F1

Gói 20 gram

đ/kg

Bán lẻ

50,000

50,000

0

0.00

02,0012

Hạt giống Xà lách cấp xác nhận

Gói 100 gram

đ/kg

Bán lẻ

42,500

42,500

0

0.00

02,0013

Hạt giống Cải bẹ cấp xác nhận

Gói 20 gram

đ/kg

Bán lẻ

15,000

15,000

0

0.00

02,0014

Hạt giống Đậu đũa cao sản số 5 Trung Quốc, cấp xác nhận

Gói 100 gram

đ/kg

Bán lẻ

31,000

31,000

0

0.00

24

02,0015

Vac-xin Lở mồm long móng

Aftopor Bivalent O,A - lọ 25 liều

đ/liều

Bán lẻ

27,300

27,300

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0016

Vac-xin Tai xanh (PRRS)

PRRS nhược độc chủng Bắc Mỹ - lọ 10 liều

đ/liều

Bán lẻ

25,095

25,095

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0017

Vac-xin tụ huyết trùng (Trâu, bò)

 

đ/liều

Bán lẻ

6,090

6,090

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW VETVACO

 

02,0018

Vac-xin dịch tả lợn

 

đ/liều

Bán lẻ

4,200

4,200

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW VETVACO

 

02,0019

Vac-xin cúm gia cầm

Navet -Vifluvac 200 liều

đ/liều

Bán lẻ

399

483

84

21.05

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0020

Vac-xin dịch tả vịt

Lọ 500 liều

đ/liều

Bán lẻ

145

145

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

25

02,0021

Thuốc thú y

Ampicillin

1kg/gói

Bán lẻ

60,000

60,000

0

0.00

Cty TNHH Quốc Minh

 

Amoxicillin

100g/gói

Bán lẻ

35,000

35,000

0

0.00

Cty CP dược thú y Cai Lậy

 

Colistin

1kg/gói

Bán lẻ

170,000

170,000

0

0.00

Cty TNHH thuốc thú y Á Châu

 

Florfenicol

500g/gói

Bán lẻ

122,000

122,000

0

0.00

Cty CP Hùng Nguyên

 

Tylosin

100g/gói

Bán lẻ

57,000

57,000

0

0.00

Cty CPĐT LD Việt Nam

 

Doxycylin

1kg/gói

Bán lẻ

60,000

60,000

0

0.00

Cty TNHH Quốc Minh

 

Gentamycine

100ml

Bán lẻ

40,000

40,000

0

0.00

Cty CP SXKD vật tư & thuốc thú y Vemedim

 

Spiramycine

100g/gói

Bán lẻ

28,000

28,000

0

0.00

SP của Minh Dũng, Veterinary - Aquacuttase medicine

 

Oxytetracyline

100g/gói

Bán lẻ

62,000

62,000

0

0.00

Cty TNHH TM&SX thuốc thú y Diễm Uyên

 

Kanammycin

100ml

Bán lẻ

24,000

24,000

0

0.00

Cty thuốc thú y Nam Thái

 

Streptomycin

10ml

Bán lẻ

3,000

3,000

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW Navetco

 

Lincomycin

200g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty CP dược thú y Cai Lậy

 

Celphalexin

100g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty LD BIO-Pharmachine

 

Flumequin

100g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty Univet Việt Nam

 

26

02,0022

 

Chứa các hoạt chất:

 

 

 

 

 

 

Đại lý vật tư nông nghiệp các huyện trên địa bàn tỉnh

 

Thuốc trừ sâu

Pymethrozin

20gram/gói

Bán lẻ

36,000

36,000

0

0.00

Cty TNHH Lộc Trời

 

Imidacloprid

10gram/gói

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

Cty TNHH Ngọc Yến

 

Fipronil

1,5gram/gói

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

Cty Bayer

27

02,0023

 

Chứa các hoạt chất:

 

 

 

 

 

 

 

Thuốc trừ bệnh

Isoprothiolane

450ml/chai

Bán lẻ

80,000

80,000

0

0.00

Cty TNHH Lộc Trời

Trycyclazole

100gram/gói

Bán lẻ

83,000

83,000

0

0.00

 

Kasugramycin

500ml/chai

Bán lẻ

90,000

90,000

0

0.00

Cty Sát trùng Cần Thơ

Fenoxanil;Fosetyl-aluminium

100gram/gói

Bán lẻ

48,000

48,000

0

0.00

Cty Bayer

Metalaxy

100gram/gói

Bán lẻ

85,000

85,000

0

0.00

VFC

Mancozed; Zined

1,000gram/gói

Bán lẻ

120,000

122,000

2,000

1.67

 

 

02,0024

Thuốc trừ cỏ

Chứa các hoạt chất:

 

 

 

 

 

 

 

28

Glyphosate

chai 1 lít

Bán lẻ

120,000

125,000

5,000

4.17

Cty TNHH Lộc Trời

 

Pretilachlor

chai 500ml

Bán lẻ

170,000

170,000

0

0.00

Cty TNHH Lộc Trời

29

02,0025

Phân đạm urê

Có hàm lượng Nitơ (N) tổng số ≥ 46%;

đ/kg

Bán lẻ

11,000

11,600

600

5.45

Cty Đạm Cà Mau

30

02,0026

Phân NPK

Có tổng hàm lượng các chất dinh dưỡng Nitơ tổng số (Nts), lân hữu hiệu (P2O5hh), kali hữu hiệu (K2Ohh) ≥ 18%.

đ/kg

Bán lẻ

13,800

14,600

800

5.80

NPK 20,20,15 Bình Điền

III

03

ĐỒ UỐNG

 

 

 

 

 

 

 

 

 

31

 

Nước khoáng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

03,0001

Nước khoáng Sao Biển

Chai nhựa 330ml

đ/thùng 24 chai

Bán lẻ

78,000

78,000

0

0

Cty CP TP Biển Xanh tỉnh Trà Vinh

Đại lý Trà Vinh

Nước khoáng Lavie

Chai nhựa 330ml

đ/thùng 24 chai

Bán lẻ

80,000

80,000

0

0

Cty TNHH LaVie tỉnh Long An

Đại lý Trà Vinh

32

03,0002

Rượu vang ĐL Classic White 12% 750

Chai 750ml

đ/chai

Bán lẻ

90,500

90,500

0

0

Siêu thị Co.Op

Trà Vinh

33

03,0003

Nước giải khát có ga

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Cocacola

Thùng 24 lon 330ml loại phổ biến

đ/thùng 24 lon

Bán lẻ

190,000

190,000

0

0.00

 

 

7Up

Thùng 24 lon 330ml loại phổ biến